海日

hǎi rì hải nhật

Hán Việt: hải nhật · Pinyin: hǎi rì

Tổng quan

mặt trời trên biển

Cấu tạo: (hải) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trời trên biển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海上的太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海上的太阳。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) the sun over the sea
  • Cihui (literary) the sun over the sea