海曲 hải khúc Hán Việt: hải khúc Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 曲 (khúc)Hán Việthải khúcCấu tạo海 + 曲 · hải + khúc nghĩa thành phần: hải + khúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海邊偏僻的地方。唐.王勃〈滕王閣序〉:「屈賈誼於長沙,非無聖主;竄梁鴻於海曲,豈乏明時?」