海杯

hǎi bēi hải bôi

Hán Việt: hải bôi · Pinyin: hǎi bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指容量大的杯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指容量大的杯子。