海查

hǎi chá hải tra

Hán Việt: hải tra · Pinyin: hǎi chá

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹木编制的渡海的筏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹木编制的渡海的筏。