海桐 hǎi tóng · hải đồng Hán Việt: hải đồng · Pinyin: hǎi tóng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 桐 (đồng)Pinyinhǎi tóngHán Việthải đồngCấu tạo海 + 桐 · hải + đồng nghĩa thành phần: hải + đồng Nghĩa jaJMdict Japanese cheesewood (Pittosporum tobira)