海棕 hǎi zōng · hải tông Hán Việt: hải tông · Pinyin: hǎi zōng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 棕 (tông)Pinyinhǎi zōngHán Việthải tôngCấu tạo海 + 棕 · hải + tông nghĩa thành phần: hải + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"海椶"。