海棠
hải đường
Hán Việt: hải đường · Pinyin: hǎi táng
Tổng quan
hải đường; cây hải đường.; quả hải đường. 這種植物的果實(malus spectabilis)
落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花白色或淡粉红色。果实球形,黄色或红色,味酸甜; 这种植物的果实。
植物名。薔薇科蘋果屬,落葉喬木。葉長卵形至橢圓形,細鋸齒緣。春日開花,近繖形排列。花白色、淡紅至紅色,種類很多,有單瓣或重瓣,梨果球形,略帶酸味。原產中國大陸。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 海棠 hǎitáng n. 1. Chinese flowering crab apple 2. begonia M:²kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科蘋果屬,落葉喬木。葉長卵形至橢圓形,細鋸齒緣。春日開花,近繖形排列。花白色、淡紅至紅色,種類很多,有單瓣或重瓣,梨果球形,略帶酸味。原產中國大陸。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落叶小乔木,叶子卵形或椭圆形,花白色或淡粉红色。果实球形,黄色或红色,味酸甜; 这种植物的果实。
Eng
- JMdict flowering crab apple (Malus halliana)
- JMdict Kaido crab apple (Malus micromalus)
- JMdict Chinese flowering apple (Malus spectabilis)
- JMdict Siberian crab apple (Malus baccata)
- JMdict aronia (flower)
- Cihui 海棠 hǎitáng n. 1. Chinese flowering crab apple 2. begonia M:²kē
Đức
- Handedict Chinesische Zierquitte (S, Bot)
ja
- JMdict 海棠(かいどう)
other
- Nguồn khác Tên một loài cây lớn, hoa màu đỏ, rất tươi đẹp nhưng không có mùi thơm
- Nguồn khác »Hải đường lả ngọn đông lân«