海檝 hǎi jí·hải tiếp Hán Việt: hải tiếp · Pinyin: hǎi jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.海船。檝,船桨。 Cấu tạo: 海 (hải) + 檝 (tiếp)Pinyinhǎi jíHán Việthải tiếpCấu tạo海 + 檝 · hải + tiếp nghĩa thành phần: hải + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.海船。檝,船桨。 Từ liên quan Gần nghĩa海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵