海洋學
hải dương học
Hán Việt: hải dương học · Pinyin: hǎi yáng xué
Tổng quan
hải dương học
Nghĩa
Việt
- Cihui hải dương học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究世界海洋物理和化學特性,也包括海洋裡的動、植物,以及海洋的起源、地質結構等方面的學科。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究海水的性质、海浪和潮汐等现象以及海水与海中生物关系的学科。
Eng
- CC-CEDICT oceanography
- Cihui oceanography
ja
- JMdict oceanography|oceanology