海流图

hải lưu đồ

Hán Việt: hải lưu đồ

Tổng quan

hải lưu đồ。用流玫瑰、流矢量或其他方法描述水流速度和方向的水域圖。

Cấu tạo: (hải) + (lưu) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải lưu đồ。用流玫瑰、流矢量或其他方法描述水流速度和方向的水域圖。