海浪

hǎi làng hải lãng

Hán Việt: hải lãng · Pinyin: hǎi làng

Tổng quan

sóng biển

Cấu tạo: (hải) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海水受風吹、氣壓變化、海底地震、火山活動等作用影響所產生的波浪。唐.王勃〈梓州郪縣兜率寺浮圖碑〉:「江湖秋至,方懷縱壑之圖;海浪風高,未接垂天之翼。」宋.陳師道〈十八日觀潮〉詩:「海浪肯隨山俯仰,風帆長共客飄搖。」

Eng

  • CC-CEDICT sea wave
  • Cihui sea wave