海淵 hải uyên Hán Việt: hải uyên Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 淵 (uyên)Hán Việthải uyênCấu tạo海 + 淵 · hải + uyên nghĩa thành phần: hải + uyên Nghĩa ViệtCihui HẢI UYÊN Thiền sư đời Thanh, tên Thượng Uyên. X. Thượng Uyên.EngCihui tectogenejaJMdict (ocean) deep|deepest part of a trench