海瀆

hǎi dú hải độc

Hán Việt: hải độc · Pinyin: hǎi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛称江海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛称江海。