海灘球 hǎitān qiú · hải than cầu Hán Việt: hải than cầu · Pinyin: hǎitān qiú Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 灘 (than) + 球 (cầu)Pinyinhǎitān qiúHán Việthải than cầuCấu tạo海 + 灘 + 球 · hải + than + cầu nghĩa thành phần: hải + than + cầu Nghĩa EngCihui beach ball