海滴

hải tích

Hán Việt: hải tích

Tổng quan

hải trích (譬喻)如來壽量四喻之一。見喻條。☸

Cấu tạo: (hải) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải trích (譬喻)如來壽量四喻之一。見喻條。☸