海澡 hải táo Hán Việt: hải táo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 澡 (táo)Hán Việthải táoCấu tạo海 + 澡 · hải + táo nghĩa thành phần: hải + táo Nghĩa EngCihui 海澡 hǎizǎo n. sea bathing M:ge/¹cì