海濤

hải đào

Hán Việt: hải đào

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海中的大波浪。如:「住在海邊,隨時都可以聽到海濤拍岸的聲音。」

Eng

  • Cihui 海濤 ǎitāo n. ocean waves; billows M:¹zhèn