海濱
hải tân
Hán Việt: hải tân · Pinyin: hǎi bīn
Tổng quan
bờ biển
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ biển
- Cihui hải tân hải tân ☆Bờ biển. Cũng như Hải biên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 近海的地方。如:「海濱浴場」、「海濱公園」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海边;沿海地带~浴场丨~城市。
Eng
- CC-CEDICT shore|seaside
- Cihui shore; seaside