海灣

hǎi wānhải loan

Hán Việt: hải loan · Pinyin: hǎi wān

Tổng quan

vịnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

海洋伸入陆地的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

三面被陸地包圍的海域。如墾丁南灣。

Cấu tạo: 海 (hải) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vịnh
  • VietPhrases vịnh
  • Biên soạn p.w. bay; gulf

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三面被陸地包圍的海域。如墾丁南灣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海洋伸入陆地的部分。
  • Kaggle Zh-Vi bay

Eng

  • JMdict gulf
  • JMdict bay
  • Cihui (Persian) Gulf

Đức

  • Handedict Bucht (S, Geo)

ja

  • JMdict 海湾(かいわん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海灣國家 · 海灣戰爭 · 海上 · 海東 · 海中 · 海豐 · 海事 · 海產