海燈 hải đăng Hán Việt: hải đăng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 燈 (đăng)Hán Việthải đăngCấu tạo海 + 燈 · hải + đăng nghĩa thành phần: hải + đăng Nghĩa EngCihui 海燈 ǎidēng n. <zoo.> tiny phosphorescent sea animal M:¹zhǎn