海烽

hǎi fēng hải phong

Hán Việt: hải phong · Pinyin: hǎi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海上警报。古时边境有敌入侵时,即举火烟报警。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海上警报。古时边境有敌入侵时,即举火烟报警。