海熊

hǎi xióng hải hùng

Hán Việt: hải hùng · Pinyin: hǎi xióng

Tổng quan

hải cẩu。海狗。

Cấu tạo: (hải) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải cẩu。海狗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海狗的別名。參見「海狗」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"海狗"。

Eng

  • Cihui 海熊 ǎixióng n. fur seal M:¹tóu