海牙

hǎi yá hải nha

Hán Việt: hải nha · Pinyin: hǎi yá

Tổng quan

The Hague (thành phố ở Hà Lan) | Den Haag

Cấu tạo: (hải) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui The Hague (thành phố ở Hà Lan) | Den Haag

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。荷蘭西部的大城。位於距北海六點四公里的砂地平原上,鄰近海灘,交通便利,闢有歐洲最大野營公園。印刷、釀酒、陶器等業頗為繁盛,為國際法院的所在地。

Eng

  • CC-CEDICT The Hague (seat of government of the Netherlands)
  • Cihui The Hague (seat of government of the Netherlands)

ja

  • JMdict The Hague (Netherlands)