海物

hǎi wù hải vật

Hán Việt: hải vật · Pinyin: hǎi wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海鱼等海产物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海鱼等海产物品。

Eng

  • Cihui 海物 ǎiwù n. sea products