海狼

hǎi láng hải lang

Hán Việt: hải lang · Pinyin: hǎi láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海狼 ǎiláng n. sea wolf M:¹tiáo/²zhī