海瑟 Hǎisè · hải sắt Hán Việt: hải sắt · Pinyin: Hǎisè Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 瑟 (sắt)PinyinHǎisèHán Việthải sắtCấu tạo海 + 瑟 · hải + sắt nghĩa thành phần: hải + sắt Nghĩa EngCihui Heather