海田 hǎi tián · hải điền Hán Việt: hải điền · Pinyin: hǎi tián Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 田 (điền)Pinyinhǎi tiánHán Việthải điềnCấu tạo海 + 田 · hải + điền nghĩa thành phần: hải + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沧海变桑田。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沧海变桑田。EngCihui 海田 ǎitián n. sea field M:¹piàn