海疆
hải cương
Hán Việt: hải cương · Pinyin: hǎi jiāng
Tổng quan
khu vực biên giới ven biển
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực biên giới ven biển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沿海地區。《紅樓夢》第一○八回:「二老爺回來說,你三姐姐在海疆甚好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指沿海地区和沿海域万里~。
Eng
- CC-CEDICT coastal border region
- Cihui coastal border region