海登

hǎi dēng hải đăng

Hán Việt: hải đăng · Pinyin: hǎi dēng

Tổng quan

Hayden hoặc Haydn (tên)

Cấu tạo: (hải) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hayden hoặc Haydn (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Hayden or Haydn (name)
  • Cihui Hayden or Haydn (name)