海監 hải giam Hán Việt: hải giam Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 監 (giam)Hán Việthải giamCấu tạo海 + 監 · hải + giam nghĩa thành phần: hải + giam Nghĩa EngCihui 海監 ǎijiān n. maritime patrol M:ge/¹míng/²wèi