海盤車科 hải bàn xa khoa Hán Việt: hải bàn xa khoa Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 盤 (bàn) + 車 (xa) + 科 (khoa)Hán Việthải bàn xa khoaCấu tạo海 + 盤 + 車 + 科 · hải + bàn + xa + khoa nghĩa thành phần: hải + bàn + xa + khoa Nghĩa EngCihui Asteriidae