海監

hải giam

Hán Việt: hải giam

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (giam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指海洋監測。

Eng

  • Cihui 海監 ǎijiān n. maritime patrol M:ge/¹míng/²wèi