海礫石 hải lịch thạch Hán Việt: hải lịch thạch Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 礫 (lịch) + 石 (thạch)Hán Việthải lịch thạchCấu tạo海 + 礫 + 石 · hải + lịch + thạch nghĩa thành phần: hải + lịch + thạch Nghĩa EngCihui 海礫石 ǎilìshí n. sea gravel M:²kuài