海碗
hải oản
Hán Việt: hải oản · Pinyin: hǎi wǎn
Tổng quan
bát rất lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui bát rất lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大碗。如:「此時他餓得可以吃下三海碗的飯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特别大的碗。
Eng
- CC-CEDICT very large bowl
- Cihui 海碗 ǎiwǎn n. <coll.> huge bowl | Tā chīle yī ∼ miàntiáo. He ate a huge bowl of noodles. M:ge/²zhī