海票

hǎi piào hải phiếu

Hán Việt: hải phiếu · Pinyin: hǎi piào

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官府捕人的证件。犹今逮捕证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府捕人的证件。犹今逮捕证。