海程
hải trình
Hán Việt: hải trình · Pinyin: hǎi chéng
Tổng quan
ường biển. hải trình hải trình ☆Đường biển. hải trình; chuyến đi trên biển。船隻在海上航行的路程。 再有半天的海程,我們就可到達目的地了。 chuyến hải trình còn nửa ngày nữa, chúng tôi sẽ đến nơi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ường biển. hải trình hải trình ☆Đường biển. hải trình; chuyến đi trên biển。船隻在海上航行的路程。 再有半天的海程,我們就可到達目的地了。 chuyến hải trình còn nửa ngày nữa, chúng tôi sẽ đến nơi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船只在海上航行的路程再有半天的~,我们就可到达目的地了。
Eng
- Cihui 海程 ǎichéng n. 1. sea voyage 2. distance traveled by sea M:¹duàn