海筆 hải bút Hán Việt: hải bút Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 筆 (bút)Hán Việthải bútCấu tạo海 + 筆 · hải + bút nghĩa thành phần: hải + bút Nghĩa EngCihui 海筆 ǎibǐ n. <bot.> Pennatula