海笛 hải địch Hán Việt: hải địch Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 笛 (địch)Hán Việthải địchCấu tạo海 + 笛 · hải + địch nghĩa thành phần: hải + địch Nghĩa EngCihui 海笛 ǎidí n. small trumpet-like wind instrument M:ge/ ²zhī