海筆

hải bút

Hán Việt: hải bút

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海腮的別名。參見「海鰓」條。

Eng

  • Cihui 海筆 ǎibǐ n. <bot.> Pennatula