海綿劑 hải miên tề Hán Việt: hải miên tề Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 劑 (tề)Hán Việthải miên tềCấu tạo海 + 綿 + 劑 · hải + miên + tề nghĩa thành phần: hải + miên + tề Nghĩa EngCihui sponginum