海綠 hǎi lǜ · hải lục Hán Việt: hải lục · Pinyin: hǎi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 綠 (lục)Pinyinhǎi lǜHán Việthải lụcCấu tạo海 + 綠 · hải + lục nghĩa thành phần: hải + lục