海舶 hải bạc Hán Việt: hải bạc Tổng quan Thuyền đi biển.☸ Cấu tạo: 海 (hải) + 舶 (bạc)Hán Việthải bạcTừ loạidanhCấu tạo海 + 舶 · hải + bạc nghĩa thành phần: hải + bạc Nghĩa ViệtBiên soạn Thuyền đi biển.☸Biên soạn seagoing ship M:¹sōuEngCihui 海舶 ǎibó n. seagoing ship M:¹sōuTần suất từ n. seagoing ship M:¹sōu Từ liên quan Gần nghĩa海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵