海草

hǎi cǎo hải thảo

Hán Việt: hải thảo · Pinyin: hǎi cǎo

Tổng quan

cỏ biển

Cấu tạo: (hải) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỏ biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海中生長的草類之泛稱。

Eng

  • CC-CEDICT seagrass
  • Cihui seagrass

ja

  • JMdict marine plant|seagrass|seaweed