海葬

hǎi zàng hải táng

Hán Việt: hải táng · Pinyin: hǎi zàng

Tổng quan

hải táng: an táng trên biển/an táng dưới biển

Cấu tạo: (hải) + (táng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải táng: an táng trên biển/an táng dưới biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種葬禮。將屍體或骨灰投入海中,稱為「海葬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理死人遗体的一种方法,把尸体投入海洋。

Eng

  • Cihui 海葬 ǎizàng n. sea burial M:ge/¹cì

ja

  • JMdict burial at sea