海蔥

hải thông

Hán Việt: hải thông

Tổng quan

(thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu), (như) squill,fish

Cấu tạo: (hải) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu), (như) squill,fish

ja

  • JMdict white squill (Urginea maritima)|sea onion