海蕾 hải lôi Hán Việt: hải lôi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蕾 (lôi)Hán Việthải lôiCấu tạo海 + 蕾 · hải + lôi nghĩa thành phần: hải + lôi Nghĩa EngCihui blastoid