海藻
hải tảo
Hán Việt: hải tảo · Pinyin: hǎi zǎo
Tổng quan
rong biển | tảo biển | rong mơ ong biển. hải tảo hải tảo ☆Rong biển.
Nghĩa
Việt
- Cihui rong biển | tảo biển | rong mơ ong biển. hải tảo hải tảo ☆Rong biển.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指生長於海中之大型藻類。可分為紅、褐、綠三種,如紫菜、昆布、石蓴等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"海薻"; 又名海萝﹐海苔。生于海中的藻类植物,如海带﹑紫菜﹑石花菜﹑龙须菜等。有的可以吃,有的可以入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"海薻"。 2.又名海萝﹐海苔。生于海中的藻类植物,如海带﹑紫菜﹑石花菜﹑龙须菜等。有的可以吃,有的可以入药。
Eng
- CC-CEDICT seaweed|marine alga|kelp
- Cihui seaweed; marine alga; kelp
ja
- JMdict seaweed