海虹 hǎi hóng · hải hồng Hán Việt: hải hồng · Pinyin: hǎi hóng Tổng quan con trai Cấu tạo: 海 (hải) + 虹 (hồng)Pinyinhǎi hóngHán Việthải hồngCấu tạo海 + 虹 · hải + hồng nghĩa thành phần: hải + hồng Nghĩa ViệtCihui con traiEngCC-CEDICT musselCihui mussel