海蛤 hǎi há · hải cáp Hán Việt: hải cáp · Pinyin: hǎi há Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 蛤 (cáp)Pinyinhǎi háHán Việthải cápCấu tạo海 + 蛤 · hải + cáp nghĩa thành phần: hải + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"海?"; 海中各种蛤类的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"海?"。 2.海中各种蛤类的总称。