海蜇

hǎi zhé hải triết

Hán Việt: hải triết · Pinyin: hǎi zhé

Tổng quan

Rhopilema esculenta, một loại sứa ăn được

Cấu tạo: (hải) + (triết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rhopilema esculenta, một loại sứa ăn được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。腔腸動物水母類。形如傘蓋,平滑黏軟,有腕八枚下垂。其薄皮經人工脫水處理後可食用。也稱為「水母」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腔肠动物,身体半球形,青蓝色,半透明,上面有伞状部分,下面有八条口腕,口腕下端有丝状器官。生活在海中,靠伞状部分的伸缩而运动。伞状部分叫海蜇皮,口腕叫海蜇头,可以吃。有的地区叫䖳(zhà)。

Eng

  • CC-CEDICT Rhopilema esculenta, an edible jellyfish
  • Cihui Rhopilema esculenta, an edible jellyfish